Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

对抗

duìkàng

Trong tiếng Trung, 对抗 (duìkàng) có nghĩa là “đối kháng; đối đầu; chống cự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đối kháng
  2. đối đầu
  3. chống cự

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 两队在场上激烈对抗。
    Liǎng duì zài chǎngshàng jīliè duìkàng.
    Hai đội đối đầu quyết liệt trên sân.

Chữ Hán