Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

抗拒

kàngjù

Trong tiếng Trung, 抗拒 (kàngjù) có nghĩa là “cưỡng lại; chống lại; kháng cự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cưỡng lại
  2. chống lại
  3. kháng cự
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 没人能抗拒美食的诱惑。
    Méi rén néng kàngjù měishí de yòuhuò.
    Không ai có thể cưỡng lại sự cám dỗ của món ăn ngon.

Chữ Hán

抗
kàng
to resist; to fight
Từ chứa 抗
拒
jù
to resist; to repel
Từ chứa 拒