Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

反抗

fǎnkàng

Trong tiếng Trung, 反抗 (fǎnkàng) có nghĩa là “chống lại; phản kháng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chống lại
  2. phản kháng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们勇敢地反抗不公平。
    Tāmen yǒnggǎn de fǎnkàng bùgōngpíng.
    Họ đã dũng cảm chống lại sự bất công.

Chữ Hán