Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

阻力

zǔlì

Trong tiếng Trung, 阻力 (zǔlì) có nghĩa là “sức cản; lực cản; trở lực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sức cản
  2. lực cản
  3. trở lực

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这项改革遇到了很大阻力。
    Zhè xiàng gǎigé yùdàole hěn dà zǔlì.
    Cải cách này đã gặp phải trở lực rất lớn.

Chữ Hán