Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

碍事

àishì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 礙事

Trong tiếng Trung, 碍事 (àishì) có nghĩa là “vướng víu; cản trở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vướng víu
  2. cản trở

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 别把箱子放在门口,太碍事了。
    Bié bǎ xiāngzi fàng zài ménkǒu, tài àishì le.
    Đừng để cái hộp ở cửa ra vào, vướng víu quá.

Chữ Hán