Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

保障

bǎozhàng

Trong tiếng Trung, 保障 (bǎozhàng) có nghĩa là “bảo đảm; bảo vệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bảo đảm
  2. bảo vệ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这项新政策有效保障了员工权利。
    Zhè xiàng xīn zhèngcè yǒuxiào bǎozhàng le yuángōng quánlì.
    Chính sách mới này bảo đảm hiệu quả các quyền lợi của nhân viên.

Chữ Hán