保险
Trong tiếng Trung, 保险 (bǎoxiǎn) có nghĩa là “bảo hiểm; mua bảo hiểm; an toàn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bảo hiểm
- mua bảo hiểm
- an toàn
Lượng từ: 份
Trong tiếng Trung, 保险 (bǎoxiǎn) có nghĩa là “bảo hiểm; mua bảo hiểm; an toàn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 份