Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

保险

bǎoxiǎn

Trong tiếng Trung, 保险 (bǎoxiǎn) có nghĩa là “bảo hiểm; mua bảo hiểm; an toàn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bảo hiểm
  2. mua bảo hiểm
  3. an toàn

Lượng từ: 份

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 旅行前最好买份保险。
    Lǚxíng qián zuì hǎo mǎi fèn bǎoxiǎn.
    Trước khi đi du lịch tốt nhất nên mua bảo hiểm.

Chữ Hán