Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

探险

tànxiǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 探險

Trong tiếng Trung, 探险 (tànxiǎn) có nghĩa là “thám hiểm; phiêu lưu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thám hiểm
  2. phiêu lưu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 年轻人喜欢去森林里探险。
    Niánqīngrén xǐhuan qù sēnlín lǐ tànxiǎn.
    Giới trẻ thích vào rừng thám hiểm.

Chữ Hán