探险
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 探險
Trong tiếng Trung, 探险 (tànxiǎn) có nghĩa là “thám hiểm; phiêu lưu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thám hiểm
- phiêu lưu
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 探险 (tànxiǎn) có nghĩa là “thám hiểm; phiêu lưu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.