Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

惊险

jīngxiǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 驚險

Trong tiếng Trung, 惊险 (jīngxiǎn) có nghĩa là “nguy hiểm gay cấn; ly kỳ; giật gân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nguy hiểm gay cấn
  2. ly kỳ
  3. giật gân
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部电影的情节非常惊险。
    Zhè bù diànyǐng de qíngjié fēicháng jīngxiǎn.
    Cốt truyện của bộ phim này rất ly kỳ giật gân.

Chữ Hán