惊险
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 驚險
Trong tiếng Trung, 惊险 (jīngxiǎn) có nghĩa là “nguy hiểm gay cấn; ly kỳ; giật gân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nguy hiểm gay cấn
- ly kỳ
- giật gân
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 惊险 (jīngxiǎn) có nghĩa là “nguy hiểm gay cấn; ly kỳ; giật gân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.