险
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 險
Trong tiếng Trung, 险 (xiǎn) có nghĩa là “nguy hiểm; hiểm trở; hiểm nguy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nguy hiểm
- hiểm trở
- hiểm nguy
Trong tiếng Trung, 险 (xiǎn) có nghĩa là “nguy hiểm; hiểm trở; hiểm nguy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.