Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

冒险

màoxiǎn

Trong tiếng Trung, 冒险 (màoxiǎn) có nghĩa là “mạo hiểm; liều lĩnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mạo hiểm
  2. liều lĩnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 恶劣天气下我们不该冒险登山。
    Èliè tiānqì xià wǒmen bù gāi màoxiǎn dēngshān.
    Trong thời tiết xấu, chúng ta không nên mạo hiểm leo núi.

Chữ Hán