Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

冒充

màochōng

Trong tiếng Trung, 冒充 (màochōng) có nghĩa là “giả mạo; mạo danh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giả mạo
  2. mạo danh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 有人冒充工作人员来欺骗顾客。
    Yǒurén màochōng gōngzuò rényuán lái qīpiàn gùkè.
    Có người mạo danh nhân viên để lừa gạt khách hàng.

Chữ Hán