惊喜
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 驚喜
Trong tiếng Trung, 惊喜 (jīngxǐ) có nghĩa là “bất ngờ vui mừng; vui mừng bất ngờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bất ngờ vui mừng
- vui mừng bất ngờ
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 惊喜 (jīngxǐ) có nghĩa là “bất ngờ vui mừng; vui mừng bất ngờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.