Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

幕

mù

Trong tiếng Trung, 幕 (mù) có nghĩa là “màn; rèm; (lượng từ) hồi kịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. màn
  2. rèm
  3. (lượng từ) hồi kịch

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部话剧的第三幕非常感人。
    Zhè bù huàjù de dì sān mù fēicháng gǎnrén.
    Hồi thứ ba của vở kịch này rất cảm động.

Chữ Hán