密封
Trong tiếng Trung, 密封 (mìfēng) có nghĩa là “bịt kín; đóng kín; niêm phong”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bịt kín
- đóng kín
- niêm phong
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 密封 (mìfēng) có nghĩa là “bịt kín; đóng kín; niêm phong”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.