Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

密封

mìfēng

Trong tiếng Trung, 密封 (mìfēng) có nghĩa là “bịt kín; đóng kín; niêm phong”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bịt kín
  2. đóng kín
  3. niêm phong

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把食物密封好。
    Qǐng bǎ shíwù mìfēng hǎo.
    Xin vui lòng bảo quản kín thức ăn.

Chữ Hán