Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

稠密

chóumì

Trong tiếng Trung, 稠密 (chóumì) có nghĩa là “dày đặc; đông đúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dày đặc
  2. đông đúc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 沿海地区的人口非常稠密。
    Yánhǎi dìqū de rénkǒu fēicháng chóumì.
    Dân số ở vùng ven biển rất đông đúc.

Chữ Hán