Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

密

mì

Trong tiếng Trung, 密 (mì) có nghĩa là “dày; rậm rạp; khít”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dày
  2. rậm rạp
  3. khít

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 森林里的树长得都很密。
    Sēnlín lǐ de shù zhǎng de hěn mì.
    Cây cối trong rừng mọc rất dày.

Chữ Hán

密
mì
dày; rậm rạp
Từ chứa 密