密
Trong tiếng Trung, 密 (mì) có nghĩa là “dày; rậm rạp; khít”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dày
- rậm rạp
- khít
Trong tiếng Trung, 密 (mì) có nghĩa là “dày; rậm rạp; khít”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.