保密
Trong tiếng Trung, 保密 (bǎomì) có nghĩa là “giữ bí mật; bảo mật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giữ bí mật
- bảo mật
Trong tiếng Trung, 保密 (bǎomì) có nghĩa là “giữ bí mật; bảo mật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.