Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

紧密

jǐnmì
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 緊密

Trong tiếng Trung, 紧密 (jǐnmì) có nghĩa là “chặt chẽ; khăng khít; gắn bó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chặt chẽ
  2. khăng khít
  3. gắn bó

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这两个部门合作很紧密。
    Zhè liǎng ge bùmén hézuò hěn jǐnmì.
    Hai bộ phận này hợp tác rất chặt chẽ.

Chữ Hán