紧密
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 緊密
Trong tiếng Trung, 紧密 (jǐnmì) có nghĩa là “chặt chẽ; khăng khít; gắn bó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chặt chẽ
- khăng khít
- gắn bó
Trong tiếng Trung, 紧密 (jǐnmì) có nghĩa là “chặt chẽ; khăng khít; gắn bó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.