Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

赶紧

gǎnjǐn

Trong tiếng Trung, 赶紧 (gǎnjǐn) có nghĩa là “vội vàng; mau chóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vội vàng
  2. mau chóng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 下雨了,我们赶紧回家吧。
    Xiàyǔ le, wǒmen gǎnjǐn huíjiā ba.
    Trời mưa rồi, chúng ta mau về nhà thôi.

Chữ Hán