Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

赶往

gǎnwǎng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 趕往

Trong tiếng Trung, 赶往 (gǎnwǎng) có nghĩa là “vội vã đi tới; gấp rút đến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vội vã đi tới
  2. gấp rút đến
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 警察正在赶往事故现场。
    Jǐngchá zhèngzài gǎnwǎng shìgù xiànchǎng.
    Cảnh sát đang vội vã tới hiện trường vụ tai nạn.

Chữ Hán