赶往
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 趕往
Trong tiếng Trung, 赶往 (gǎnwǎng) có nghĩa là “vội vã đi tới; gấp rút đến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vội vã đi tới
- gấp rút đến
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 赶往 (gǎnwǎng) có nghĩa là “vội vã đi tới; gấp rút đến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.