Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

赶不上

gǎnbùshàng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 趕不上

Trong tiếng Trung, 赶不上 (gǎnbùshàng) có nghĩa là “không theo kịp; lỡ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không theo kịp
  2. lỡ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 快点儿走,不然赶不上火车了。
    Kuài diǎnr zǒu, bùrán gǎnbushàng huǒchē le.
    Đi nhanh lên, nếu không sẽ không kịp tàu hỏa đâu.

Chữ Hán