赶忙
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 趕忙
Trong tiếng Trung, 赶忙 (gǎnmáng) có nghĩa là “vội vàng; vội vã; nhanh chóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vội vàng
- vội vã
- nhanh chóng
Trong tiếng Trung, 赶忙 (gǎnmáng) có nghĩa là “vội vàng; vội vã; nhanh chóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.