Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

赶忙

gǎnmáng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 趕忙

Trong tiếng Trung, 赶忙 (gǎnmáng) có nghĩa là “vội vàng; vội vã; nhanh chóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vội vàng
  2. vội vã
  3. nhanh chóng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 看到下雨了,她赶忙跑回家。
    Kàndào xiàyǔ le, tā gǎnmáng pǎo huí jiā.
    Thấy trời mưa, cô ấy vội vàng chạy về nhà.

Chữ Hán