Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

帮忙

bāngmáng

Trong tiếng Trung, 帮忙 (bāngmáng) có nghĩa là “giúp đỡ; giúp một tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giúp đỡ
  2. giúp một tay

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 谢谢你今天来帮忙。
    Xièxie nǐ jīntiān lái bāngmáng.
    Cảm ơn bạn hôm nay đã đến giúp đỡ.

Chữ Hán