急忙
Trong tiếng Trung, 急忙 (jímáng) có nghĩa là “(phó từ) vội vàng; vội vã”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (phó từ) vội vàng
- vội vã
Trong tiếng Trung, 急忙 (jímáng) có nghĩa là “(phó từ) vội vàng; vội vã”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.