Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

急忙

jímáng

Trong tiếng Trung, 急忙 (jímáng) có nghĩa là “(phó từ) vội vàng; vội vã”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) vội vàng
  2. vội vã

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 看到下雨了,他急忙跑回家。
    Kàndào xiàyǔ le, tā jímáng pǎo huí jiā.
    Thấy trời mưa, anh ấy vội vàng chạy về nhà.

Chữ Hán