Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

忙活

mánghuo

Trong tiếng Trung, 忙活 (mánghuo) có nghĩa là “bận rộn; tất bật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bận rộn
  2. tất bật
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈在厨房忙活了一上午。
    Māma zài chúfáng mánghuo le yī shàngwǔ.
    Mẹ đã tất bật trong bếp suốt cả buổi sáng.

Chữ Hán