快活
Trong tiếng Trung, 快活 (kuàihuo) có nghĩa là “vui vẻ; sung sướng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vui vẻ
- sung sướng
Trong tiếng Trung, 快活 (kuàihuo) có nghĩa là “vui vẻ; sung sướng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.