Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

快活

kuàihuo

Trong tiếng Trung, 快活 (kuàihuo) có nghĩa là “vui vẻ; sung sướng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vui vẻ
  2. sung sướng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们在公园里快活地玩耍。
    Háizimen zài gōngyuán lǐ kuàihuo de wánshuǎ.
    Trẻ con đang chơi đùa vui vẻ trong công viên.

Chữ Hán