Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

生活

shēnghuó

Trong tiếng Trung, 生活 (shēnghuó) có nghĩa là “cuộc sống; sống; sinh hoạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cuộc sống
  2. sống
  3. sinh hoạt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他在北京生活了五年。
    Tā zài Běijīng shēnghuó le wǔ nián.
    Anh ấy đã sống ở Bắc Kinh năm năm.

Chữ Hán