生活
Trong tiếng Trung, 生活 (shēnghuó) có nghĩa là “cuộc sống; sống; sinh hoạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cuộc sống
- sống
- sinh hoạt
Trong tiếng Trung, 生活 (shēnghuó) có nghĩa là “cuộc sống; sống; sinh hoạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.