Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

快

kuài

Trong tiếng Trung, 快 (kuài) có nghĩa là “nhanh; nhanh chóng; sắp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhanh
  2. nhanh chóng
  3. sắp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他走路走得很快。
    Tā zǒulù zǒu de hěn kuài.
    Anh ấy đi bộ rất nhanh.

Chữ Hán

快
kuài
nhanh; nhanh chóng
Từ chứa 快