Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

凉快

liángkuai

Trong tiếng Trung, 凉快 (liángkuai) có nghĩa là “mát mẻ; hóng mát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mát mẻ
  2. hóng mát

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 秋天的天气很凉快。
    Qiūtiān de tiānqì hěn liángkuai.
    Thời tiết mùa thu rất mát mẻ.

Chữ Hán