Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

荒凉

huāngliáng

Trong tiếng Trung, 荒凉 (huāngliáng) có nghĩa là “hoang vu; tiêu điều”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hoang vu
  2. tiêu điều

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里曾经是一片荒凉的沙漠。
    Zhèlǐ céngjīng shì yī piàn huāngliáng de shāmò.
    Nơi đây từng là một vùng sa mạc hoang vu.

Chữ Hán