荒凉
Trong tiếng Trung, 荒凉 (huāngliáng) có nghĩa là “hoang vu; tiêu điều”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hoang vu
- tiêu điều
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 荒凉 (huāngliáng) có nghĩa là “hoang vu; tiêu điều”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.