Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 5

着凉

zháoliáng
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5Phồn thể: 著涼

Trong tiếng Trung, 着凉 (zháoliáng) có nghĩa là “bị cảm lạnh; nhiễm lạnh”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. bị cảm lạnh
  2. nhiễm lạnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 晚上天凉了,小心别着凉。
    Wǎnshang tiān liáng le, xiǎoxīn bié zháoliáng.
    Buổi tối trời trở lạnh rồi, cẩn thận kẻo bị cảm lạnh.

Chữ Hán