Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

着急

zháojí

Trong tiếng Trung, 着急 (zháojí) có nghĩa là “lo lắng; sốt ruột”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lo lắng
  2. sốt ruột

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你别着急,我们还有很多时间。
    Nǐ bié zháojí, wǒmen háiyǒu hěn duō shíjiān.
    Bạn đừng sốt ruột, chúng ta còn nhiều thời gian mà.

Chữ Hán