Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

意味着

yìwèizhe

Trong tiếng Trung, 意味着 (yìwèizhe) có nghĩa là “có nghĩa là; biểu thị; hàm ý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. có nghĩa là
  2. biểu thị
  3. hàm ý

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 点头意味着同意。
    Diǎntóu yìwèizhe tóngyì.
    Gật đầu có nghĩa là đồng ý.

Chữ Hán

意
yì
idea; thought; meaning; sense; intention; feeling; inclination; state of mind
Từ chứa 意
味
wèi
taste; smell; flavor; character; atmosphere
Từ chứa 味