Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

急性

jíxìng

Trong tiếng Trung, 急性 (jíxìng) có nghĩa là “cấp tính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cấp tính
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他因为急性胃炎去了医院。
    Tā yīnwèi jíxìng wèiyán qù le yīyuàn.
    Anh ấy đã đi bệnh viện vì bị viêm dạ dày cấp tính.

Chữ Hán