Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

男性

nánxìng

Trong tiếng Trung, 男性 (nánxìng) có nghĩa là “nam giới; nam; phái nam”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nam giới
  2. nam
  3. phái nam

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司里男性员工占一半。
    Gōngsī lǐ nánxìng yuángōng zhàn yībàn.
    Nhân viên nam trong công ty chiếm một nửa.

Chữ Hán