男性
Trong tiếng Trung, 男性 (nánxìng) có nghĩa là “nam giới; nam; phái nam”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nam giới
- nam
- phái nam
Trong tiếng Trung, 男性 (nánxìng) có nghĩa là “nam giới; nam; phái nam”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.