Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

男朋友

nánpéngyou

Trong tiếng Trung, 男朋友 (nánpéngyou) có nghĩa là “bạn trai; người yêu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bạn trai
  2. người yêu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她的男朋友是医生。
    Tā de nánpéngyou shì yīshēng.
    Bạn trai của cô ấy là bác sĩ.

Chữ Hán