男朋友
Trong tiếng Trung, 男朋友 (nánpéngyou) có nghĩa là “bạn trai; người yêu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bạn trai
- người yêu
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 男朋友 (nánpéngyou) có nghĩa là “bạn trai; người yêu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.