Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

亲朋好友

qīnpénghǎoyǒu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 親朋好友

Trong tiếng Trung, 亲朋好友 (qīnpénghǎoyǒu) có nghĩa là “bạn bè người thân; họ hàng bạn bè”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bạn bè người thân
  2. họ hàng bạn bè
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 节假日我会拜访亲朋好友。
    Jiéjiàrì wǒ huì bàifǎng qīnpéng hǎoyǒu.
    Vào các dịp lễ tết, tôi thường đến thăm bạn bè và người thân.

Chữ Hán