网友
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 網友
Trong tiếng Trung, 网友 (wǎngyǒu) có nghĩa là “bạn trên mạng; cư dân mạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bạn trên mạng
- cư dân mạng
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 网友 (wǎngyǒu) có nghĩa là “bạn trên mạng; cư dân mạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.