网络
Trong tiếng Trung, 网络 (wǎngluò) có nghĩa là “mạng lưới; mạng Internet”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mạng lưới
- mạng Internet
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 网络 (wǎngluò) có nghĩa là “mạng lưới; mạng Internet”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.