Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

网络

wǎngluò

Trong tiếng Trung, 网络 (wǎngluò) có nghĩa là “mạng lưới; mạng Internet”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mạng lưới
  2. mạng Internet
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 现在通过网络购物非常方便。
    Xiànzài tōngguò wǎngluò gòuwù fēicháng fāngbiàn.
    Hiện nay mua sắm qua mạng rất tiện lợi.

Chữ Hán

络
luò
net-like object; to hold sth in place with a net
Từ chứa 络