Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

络绎不绝

luòyìbùjué

Trong tiếng Trung, 络绎不绝 (luòyìbùjué) có nghĩa là “nườm nượp; tấp nập không ngớt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nườm nượp
  2. tấp nập không ngớt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 假期里公园的游客络绎不绝。
    Jiàqī lǐ gōngyuán de yóukè luòyìbùjué.
    Trong kỳ nghỉ, du khách đến công viên nườm nượp không ngớt.

Chữ Hán

络
luò
net-like object; to hold sth in place with a net
Từ chứa 络
绎
yì
continuous; to interpret
Từ chứa 绎