Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

上网

shàngwǎng

Trong tiếng Trung, 上网 (shàngwǎng) có nghĩa là “lên mạng; lướt mạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lên mạng
  2. lướt mạng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我晚上在家上网。
    Wǒ wǎnshang zài jiā shàngwǎng.
    Buổi tối tôi ở nhà lên mạng.

Chữ Hán