Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

友好

yǒuhǎo

Trong tiếng Trung, 友好 (yǒuhǎo) có nghĩa là “thân thiện; hữu nghị”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thân thiện
  2. hữu nghị

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里的人对我们很友好。
    Zhèlǐ de rén duì wǒmen hěn yǒuhǎo.
    Người ở đây rất thân thiện với chúng tôi.

Chữ Hán