Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

男

nán

Trong tiếng Trung, 男 (nán) có nghĩa là “nam; đàn ông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nam
  2. đàn ông

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们学校有很多男老师。
    Wǒmen xuéxiào yǒu hěn duō nán lǎoshī.
    Trường chúng tôi có rất nhiều giáo viên nam.

Chữ Hán

男
nán
nam; đàn ông
Từ chứa 男