Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

凉

liáng
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 涼

Trong tiếng Trung, 凉 (liáng) có nghĩa là “mát; nguội; lạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mát
  2. nguội
  3. lạnh

Cách đọc khác: liàng — to let sth cool down

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这杯水已经凉了。
    Zhè bēi shuǐ yǐjīng liáng le.
    Cốc nước này đã nguội rồi.

Chữ Hán

凉
liáng
mát; nguội
Từ chứa 凉