凉
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 涼
Trong tiếng Trung, 凉 (liáng) có nghĩa là “mát; nguội; lạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mát
- nguội
- lạnh
Cách đọc khác: liàng — to let sth cool down
Trong tiếng Trung, 凉 (liáng) có nghĩa là “mát; nguội; lạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: liàng — to let sth cool down