Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

荒谬

huāngmiù

Trong tiếng Trung, 荒谬 (huāngmiù) có nghĩa là “hoang đường; vô lý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hoang đường
  2. vô lý

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个解释听起来太荒谬了。
    Zhège jiěshì tīng qǐlái tài huāngmiù le.
    Lời giải thích này nghe quá nực cười.

Chữ Hán

谬
miù
false; erroneous; absurd; mu (Greek letter Μ, μ)