Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

繁忙

fánmáng

Trong tiếng Trung, 繁忙 (fánmáng) có nghĩa là “bận rộn; bận bịu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bận rộn
  2. bận bịu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 尽管工作繁忙,他仍坚持锻炼。
    Jǐnguǎn gōngzuò fánmáng, tā réng jiānchí duànliàn.
    Dù công việc bận rộn, anh ấy vẫn kiên trì tập thể dục.

Chữ Hán