Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

慌忙

huāngmáng

Trong tiếng Trung, 慌忙 (huāngmáng) có nghĩa là “vội vã; cuống quýt; hối hả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vội vã
  2. cuống quýt
  3. hối hả

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他慌忙跑出了房间。
    Tā huāngmáng pǎochūle fángjiān.
    Anh ấy vội vã chạy ra khỏi phòng.

Chữ Hán