匆忙
Trong tiếng Trung, 匆忙 (cōngmáng) có nghĩa là “vội vàng; vội vã; tất bật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vội vàng
- vội vã
- tất bật
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 匆忙 (cōngmáng) có nghĩa là “vội vàng; vội vã; tất bật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.