Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

匆匆

cōngcōng

Trong tiếng Trung, 匆匆 (cōngcōng) có nghĩa là “vội vã; vội vàng; hối hả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vội vã
  2. vội vàng
  3. hối hả

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他匆匆吃了早饭就出门了。
    Tā cōngcōng chī le zǎofàn jiù chūmén le.
    Anh ấy vội vàng ăn bữa sáng rồi đi ra ngoài.

Chữ Hán

匆
cōng
hurried; hasty
Từ chứa 匆